Quán quân
Last Arrow
Được lưu danh theo tổng số game khác nhau đã mua và nhận pass.
XÁC NHẬN ĐỘ TUỔI
AGVN có thể chứa hình ảnh, ngôn ngữ và trò chơi chỉ phù hợp với người trưởng thành. Chỉ tiếp tục khi đã đủ 18 tuổi và việc truy cập là hợp pháp tại nơi đang cư trú.
Người truy cập tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của khai báo độ tuổi, quyết định truy cập và cách sử dụng nội dung.
AGVN không chịu trách nhiệm đối với việc khai báo sai, truy cập trái quy định hoặc sử dụng nội dung sai mục đích, trong phạm vi pháp luật cho phép tại nơi bạn sinh sống. Chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với quyết định của bạn.
Tất cả nhân vật xuất hiện trên website này đều từ 18 tuổi trở lên, là nhân vật hư cấu và không đại diện cho bất kỳ danh tính có thật nào.
Đại điện danh dự · Thành tích trọn đời
Nơi lưu danh những nhà sưu tầm đã mua nhiều game nhất trong toàn bộ lịch sử AGVN. Chỉ game thuộc đơn đã giao pass mới được ghi nhận.
Bước vào đại điệnTam vị tối cao
Quán quân
Được lưu danh theo tổng số game khác nhau đã mua và nhận pass.
Huyền thoại
Được lưu danh theo tổng số game khác nhau đã mua và nhận pass.
Huyền thoại
Được lưu danh theo tổng số game khác nhau đã mua và nhận pass.
Hàng ngũ danh dự
| Hạng | Danh hiệu | Tài khoản | Game đã mua |
|---|---|---|---|
| #04 | Đại cao thủHạng 4–5 | Sang Nguyen | 35 game |
| #05 | Đại cao thủHạng 4–5 | Củ Hành Thần Bí | 30 game |
| #06 | Cao thủHạng 6–10 | Brandy | 29 game |
| #07 | Cao thủHạng 6–10 | Duy Le | 27 game |
| #08 | Cao thủHạng 6–10 | Poet Dasagn | 25 game |
| #09 | Cao thủHạng 6–10 | hảo nguyễn | 25 game |
| #10 | Cao thủHạng 6–10 | Akashi Kimura | 23 game |
| #11 | Tinh anhHạng 11–20 | mac ta Quan | 23 game |
| #12 | Tinh anhHạng 11–20 | Kiên Trung | 21 game |
| #13 | Tinh anhHạng 11–20 | Quân Quốc | 21 game |
| #14 | Tinh anhHạng 11–20 | Capy | 21 game |
| #15 | Tinh anhHạng 11–20 | Long Hoàng Hải 015 | 20 game |
| #16 | Tinh anhHạng 11–20 | Ho Thanh Nam | 20 game |
| #17 | Tinh anhHạng 11–20 | LFRITH | 19 game |
| #18 | Tinh anhHạng 11–20 | To Khoa | 18 game |
| #19 | Tinh anhHạng 11–20 | Nam Trần | 18 game |
| #20 | Tinh anhHạng 11–20 | HữuTình | 18 game |
| #21 | Kim cươngHạng 21–30 | kiên | 18 game |
| #22 | Kim cươngHạng 21–30 | hua khanh | 18 game |
| #23 | Kim cươngHạng 21–30 | Nam Nguyen | 17 game |
| #24 | Kim cươngHạng 21–30 | minh quang | 17 game |
| #25 | Kim cươngHạng 21–30 | Tro Tàn | 17 game |
| #26 | Kim cươngHạng 21–30 | MC GAMING | 16 game |
| #27 | Kim cươngHạng 21–30 | Tuấn vỹ | 16 game |
| #28 | Kim cươngHạng 21–30 | Hoan | 15 game |
| #29 | Kim cươngHạng 21–30 | Nguyen Hong Sy Nguyen | 15 game |
| #30 | Kim cươngHạng 21–30 | Nguyễn Anh Tuấn | 15 game |
| #31 | Bạch kimHạng 31–40 | Quân Mai Văn | 15 game |
| #32 | Bạch kimHạng 31–40 | nguyen thanh | 15 game |
| #33 | Bạch kimHạng 31–40 | Tran Duy An | 14 game |
| #34 | Bạch kimHạng 31–40 | Huy Quang | 14 game |
| #35 | Bạch kimHạng 31–40 | DUC | 14 game |
| #36 | Bạch kimHạng 31–40 | Lý Ngô | 14 game |
| #37 | Bạch kimHạng 31–40 | Tuan Tuan | 14 game |
| #38 | Bạch kimHạng 31–40 | Nguyễn Tài | 14 game |
| #39 | Bạch kimHạng 31–40 | Pham Hung | 14 game |
| #40 | Bạch kimHạng 31–40 | Cap Thanh | 14 game |
| #41 | VàngHạng 41–55 | Lộc Lăng | 14 game |
| #42 | VàngHạng 41–55 | Bảo Nguyễn | 13 game |
| #43 | VàngHạng 41–55 | Hải Đăng | 13 game |
| #44 | VàngHạng 41–55 | Luân | 13 game |
| #45 | VàngHạng 41–55 | Tiến Lê | 13 game |
| #46 | VàngHạng 41–55 | Đăng Hải | 13 game |
| #47 | VàngHạng 41–55 | Danh Huynh | 13 game |
| #48 | VàngHạng 41–55 | Nnen N | 13 game |
| #49 | VàngHạng 41–55 | Kane | 12 game |
| #50 | VàngHạng 41–55 | KPI | 12 game |
| #51 | VàngHạng 41–55 | do tien | 12 game |
| #52 | VàngHạng 41–55 | Thanh Duy | 12 game |
| #53 | VàngHạng 41–55 | Qian | 12 game |
| #54 | VàngHạng 41–55 | Hiếu Nguyễn | 12 game |
| #55 | VàngHạng 41–55 | PHÚC Trần | 12 game |
| #56 | BạcHạng 56–75 | Linh ngáo | 12 game |
| #57 | BạcHạng 56–75 | Nguyễn Hữu Tùng Dương | 12 game |
| #58 | BạcHạng 56–75 | Nguyen Huu Hoang | 11 game |
| #59 | BạcHạng 56–75 | Binh Le | 11 game |
| #60 | BạcHạng 56–75 | 1 No | 11 game |
| #61 | BạcHạng 56–75 | Nguyễn Trọng | 11 game |
| #62 | BạcHạng 56–75 | Hải Đăng | 11 game |
| #63 | BạcHạng 56–75 | Ích Minh | 11 game |
| #64 | BạcHạng 56–75 | Khánh Nguyễn | 11 game |
| #65 | BạcHạng 56–75 | Nguyễn Triết | 11 game |
| #66 | BạcHạng 56–75 | tam vuong | 11 game |
| #67 | BạcHạng 56–75 | Lâm Đào | 11 game |
| #68 | BạcHạng 56–75 | Kiếm Y Tiên | 11 game |
| #69 | BạcHạng 56–75 | Gia Bảo Hoàng | 11 game |
| #70 | BạcHạng 56–75 | Thịnh Hoàng | 11 game |
| #71 | BạcHạng 56–75 | Minh Hoàng | 11 game |
| #72 | BạcHạng 56–75 | Farm Nguyen | 11 game |
| #73 | BạcHạng 56–75 | Minh Nguyễn Hũu | 11 game |
| #74 | BạcHạng 56–75 | 02- Bình | 11 game |
| #75 | BạcHạng 56–75 | Phúc Nguyễn | 10 game |
| #76 | ĐồngHạng 76–100 | Tuyen Moruy | 10 game |
| #77 | ĐồngHạng 76–100 | Nguyễn Ngọc Tài | 10 game |
| #78 | ĐồngHạng 76–100 | 1997 | 10 game |
| #79 | ĐồngHạng 76–100 | Khôi Khổng | 10 game |
| #80 | ĐồngHạng 76–100 | Well | 10 game |
| #81 | ĐồngHạng 76–100 | Zenon | 10 game |
| #82 | ĐồngHạng 76–100 | TaiGamzc | 10 game |
| #83 | ĐồngHạng 76–100 | Nguyễn Văn Vẫn | 10 game |
| #84 | ĐồngHạng 76–100 | Khải Phùng | 10 game |
| #85 | ĐồngHạng 76–100 | Nam The | 10 game |
| #86 | ĐồngHạng 76–100 | vũ thành | 10 game |
| #87 | ĐồngHạng 76–100 | Hoang Phu | 10 game |
| #88 | ĐồngHạng 76–100 | Lan Nấm | 10 game |
| #89 | ĐồngHạng 76–100 | liang | 10 game |
| #90 | ĐồngHạng 76–100 | Minerboy mc | 10 game |
| #91 | ĐồngHạng 76–100 | Lay La | 10 game |
| #92 | ĐồngHạng 76–100 | dinh quan | 10 game |
| #93 | ĐồngHạng 76–100 | Thanh Hoai | 10 game |
| #94 | ĐồngHạng 76–100 | Hùng Nguyễn | 10 game |
| #95 | ĐồngHạng 76–100 | Hưng Đỗ | 10 game |
| #96 | ĐồngHạng 76–100 | Giang Phạm | 10 game |
| #97 | ĐồngHạng 76–100 | Đọc con cặc | 10 game |
| #98 | ĐồngHạng 76–100 | Quân Nguyên | 10 game |
| #99 | ĐồngHạng 76–100 | Hưng Bùi Quang | 10 game |
| #100 | ĐồngHạng 76–100 | Vo Phong | 10 game |